CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7030Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Court Street Branch | 313703000063 | 贵州银行股份有限公司遵义法院街支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Fengchaomen Branch | 313703000723 | 贵州银行股份有限公司遵义凤朝门支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Branch Business Department | 313703001113 | 贵州银行股份有限公司遵义分行营业部 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Branch | 313703009999 | 贵州银行股份有限公司遵义分行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Goujiang Branch | 313703200563 | 贵州银行股份有限公司遵义苟江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Haier Avenue Branch | 313703000967 | 贵州银行股份有限公司遵义海尔大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 313703000516 | 贵州银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Aerospace Branch | 313703000014 | 贵州银行股份有限公司遵义航天支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Huichuan Branch | 313703001017 | 贵州银行股份有限公司遵义汇川支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Jinshan Branch | 313703000410 | 贵州银行股份有限公司遵义金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.