CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7044Mã khu vực
1040Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xishui County Branch | 313704410400 | 贵州银行股份有限公司习水县支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zheng'an Branch | 313703500010 | 贵州银行股份有限公司正安支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Macau Road Branch | 313703000549 | 贵州银行股份有限公司遵义澳门路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Bozhou Branch | 313703202102 | 贵州银行股份有限公司遵义播州支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Biyun Branch | 313703000305 | 贵州银行股份有限公司遵义碧云支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Dalian Road Branch | 313703000469 | 贵州银行股份有限公司遵义大连路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Renhuai Central Branch | 313704208045 | 贵州银行股份有限公司仁怀市中枢支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xishui County Fuxi Road Branch | 313704410418 | 贵州银行股份有限公司习水县府西路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Dongxin Avenue Branch | 313703000313 | 贵州银行股份有限公司遵义东欣大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Donggongsi Branch | 313703004082 | 贵州银行股份有限公司遵义董公寺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.