CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7030Mã khu vực
0999Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Branch | 313703009999 | 贵州银行股份有限公司遵义分行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 313703000516 | 贵州银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Outer Ring Road Branch | 313703000731 | 贵州银行股份有限公司遵义外环路支行 |
| Chishui Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313704332612 | 贵阳银行股份有限公司赤水支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongzi Branch | 313703332513 | 贵阳银行股份有限公司桐梓支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zunyi Shanghai Road Branch | 313703018047 | 贵阳银行股份有限公司遵义上海路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zunyi Branch | 313703002001 | 贵阳银行股份有限公司遵义分行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Hexing Avenue Branch | 313703000637 | 贵州银行股份有限公司遵义合兴大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zunyi Zhongshan Road Branch | 313703000934 | 贵州银行股份有限公司遵义中山路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xishui Branch | 313704432318 | 贵阳银行股份有限公司习水支行 |