CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7035Mã khu vực
6231Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zheng'an Branch | 313703562317 | 贵阳银行股份有限公司正安支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 313703032112 | 贵阳银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zunyi Macau Road Branch | 313703018055 | 贵阳银行股份有限公司遵义澳门路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zunyi Shanghai Road Branch | 313703018047 | 贵阳银行股份有限公司遵义上海路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zunyi Branch | 313703002001 | 贵阳银行股份有限公司遵义分行 |
| Bank of Guiyang Co., Ltd. Zunyi Old Town Commercial District Small and Micro Branch | 313703018039 | 贵阳银行股份有限公司遵义老城商贸区小微支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Chishui Hongjun Avenue Branch | 313704302218 | 贵州银行股份有限公司赤水市红军大道支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Chishui Branch | 313704302200 | 贵州银行股份有限公司赤水市支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Daozhen Branch | 313703600666 | 贵州银行股份有限公司道真支行 |
| Meitan County Branch of Bank of Guizhou Co., Ltd. | 313703917005 | 贵州银行股份有限公司湄潭县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.