CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Baiyun Branch | 313701009018 | 贵阳银行股份有限公司白云支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313701010856 | 贵阳银行股份有限公司东风支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313701011046 | 贵阳银行股份有限公司高新支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Gui'an Branch | 313701039119 | 贵阳银行股份有限公司贵安分行 |
| Dashandong Community Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701009083 | 贵阳银行股份有限公司大山洞社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dayingpo Branch | 313701010057 | 贵阳银行股份有限公司大营坡支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guishan Branch | 313701010016 | 贵阳银行股份有限公司贵山支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dusi Road Branch | 313701016058 | 贵阳银行股份有限公司都司路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Bihai Community Branch | 313701010073 | 贵阳银行股份有限公司碧海社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guanshanhu Branch | 313701026018 | 贵阳银行股份有限公司观山湖支行 |