CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
0908Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dashandong Community Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701009083 | 贵阳银行股份有限公司大山洞社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dayingpo Branch | 313701010057 | 贵阳银行股份有限公司大营坡支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dusi Road Branch | 313701016058 | 贵阳银行股份有限公司都司路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ergezhai Branch | 313701029081 | 贵阳银行股份有限公司二戈寨支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 313701007029 | 贵阳银行股份有限公司东山支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Baiyun Branch | 313701009018 | 贵阳银行股份有限公司白云支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313701010856 | 贵阳银行股份有限公司东风支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Bihai Community Branch | 313701010073 | 贵阳银行股份有限公司碧海社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ganyintang Branch | 313701006028 | 贵阳银行股份有限公司甘荫塘支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701098010 | 贵阳银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.