CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7150Mã khu vực
8101Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qiannan Branch | 313715081016 | 贵阳银行股份有限公司黔南分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Sandu Branch | 313716364219 | 贵阳银行股份有限公司三都支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Weng'an Branch | 313715534119 | 贵阳银行股份有限公司瓮安支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Luodian Branch | 313715834718 | 贵阳银行股份有限公司罗甸支行 |
| Pingtang Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313715764111 | 贵阳银行股份有限公司平塘支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Fuquan Branch | 313715434311 | 贵阳银行股份有限公司福泉支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiding Branch | 313715334912 | 贵阳银行股份有限公司贵定支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Huishui Branch | 313716234514 | 贵阳银行股份有限公司惠水支行 |
| Libo Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313715234417 | 贵阳银行股份有限公司荔波支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Changshun Branch | 313715904159 | 贵州银行股份有限公司长顺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.