CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7163Mã khu vực
0414Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Sandu Branch | 313716304146 | 贵州银行股份有限公司三都支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Libo Branch | 313715204166 | 贵州银行股份有限公司荔波支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Weng'an Branch | 313715504082 | 贵州银行股份有限公司瓮安支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Qiannan Branch | 313715004094 | 贵州银行股份有限公司黔南分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Chuxiong Branch | 313738000014 | 富滇银行股份有限公司楚雄分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Chuxiong Yaoan Branch | 313738500044 | 富滇银行股份有限公司楚雄姚安支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Chuxiong Development Zone Branch | 313738000022 | 富滇银行股份有限公司楚雄开发区支行 |
| Chuxiong Yuanmou Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313738800037 | 富滇银行股份有限公司楚雄元谋支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Chuxiong Lucheng Branch | 313738000047 | 曲靖市商业银行股份有限公司楚雄鹿城支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Chuxiong Branch | 313738000039 | 曲靖市商业银行股份有限公司楚雄分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.