CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7410Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch | 313741000503 | 云南红塔银行股份有限公司明珠支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Huaning Branch | 313741500681 | 云南红塔银行股份有限公司华宁支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Tonghai Branch | 313741400880 | 云南红塔银行股份有限公司通海支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Wanshanghui Branch | 313741002118 | 云南红塔银行股份有限公司万商汇支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Jiangchuan Branch | 313741202027 | 云南红塔银行股份有限公司江川支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Xinping Branch | 313741802068 | 云南红塔银行股份有限公司新平支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yimen Branch | 313741600655 | 云南红塔银行股份有限公司易门支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 313741000909 | 云南红塔银行股份有限公司新兴支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Sales Department | 313741000992 | 云南红塔银行股份有限公司营业部 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Zhoucheng Branch | 313741000618 | 云南红塔银行股份有限公司州城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.