CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7410Mã khu vực
0215Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yuxi Lanxi Branch | 313741002159 | 云南红塔银行股份有限公司玉溪兰溪支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313741000667 | 云南红塔银行股份有限公司银河支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yudai Branch | 313741000634 | 云南红塔银行股份有限公司玉带支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Yuanjiang Branch | 313741902091 | 云南红塔银行股份有限公司元江支行 |
| Kunming Anning Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313731000229 | 富滇银行股份有限公司昆明安宁支行 |
| Kunming Baita Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313731000559 | 富滇银行股份有限公司昆明白塔支行 |
| Kunming Baida Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313731000495 | 富滇银行股份有限公司昆明百大支行 |
| Kunming Baiyun Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313731000647 | 富滇银行股份有限公司昆明白云支行 |
| Kunming Beishi District Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313731000132 | 富滇银行股份有限公司昆明北市区支行 |
| Kunming Changchun Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313731000085 | 富滇银行股份有限公司昆明长春支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.