CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7380Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Chuxiong Branch | 313738006019 | 云南红塔银行股份有限公司楚雄分行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Chuxiong Lufeng Branch | 313739100113 | 曲靖市商业银行股份有限公司楚雄禄丰支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Yuxi Beiyuan Branch | 313741070033 | 富滇银行股份有限公司玉溪北苑支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Yuxi Branch | 313741070017 | 富滇银行股份有限公司玉溪分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Yuxi Xinping Branch | 313741870023 | 富滇银行股份有限公司玉溪新平支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Rainbow Branch | 313741000802 | 云南红塔银行股份有限公司彩虹支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. | 313741095715 | 云南红塔银行股份有限公司 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Chengjiang Branch | 313741302071 | 云南红塔银行股份有限公司澄江支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Eshan Branch | 313741702057 | 云南红塔银行股份有限公司峨山支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Hongta Branch | 313741000600 | 云南红塔银行股份有限公司红塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.