CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7310Mã khu vực
8004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qujing City Commercial Bank Kunming Anning Branch | 313731080048 | 曲靖市商业银行昆明安宁支行 |
| Qujing City Commercial Bank Kunming Branch | 313731080013 | 曲靖市商业银行昆明分行 |
| Qujing City Commercial Bank Kunming Guanyu Road Branch | 313731080021 | 曲靖市商业银行昆明关雨路支行 |
| Qujing City Commercial Bank Kunming Xinluoshuiwan Branch | 313731080030 | 曲靖市商业银行昆明新螺蛳湾支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Kunming North District Branch | 313731002146 | 云南红塔银行股份有限公司昆明北市区支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Kunming Branch | 313731003018 | 云南红塔银行股份有限公司昆明分行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Kunming Qingnian Road Branch | 313731002082 | 云南红塔银行股份有限公司昆明青年路支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Kunming Guanshang Branch | 313731002120 | 云南红塔银行股份有限公司昆明关上支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Kunming Expo Branch | 313731002103 | 云南红塔银行股份有限公司昆明世博支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Kunming High-tech Branch | 313731002138 | 云南红塔银行股份有限公司昆明高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.