CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6281Mã khu vực
3003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Hechi Chengdong Branch | 313628130035 | 柳州银行股份有限公司河池城东支行 |
| Nandan Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313628530028 | 柳州银行股份有限公司南丹支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Hechi Branch | 313628130002 | 柳州银行股份有限公司河池分行 |
| Bama Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313628930055 | 柳州银行股份有限公司巴马支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Zhaotong Branch | 313734040017 | 富滇银行股份有限公司昭通分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Zhaotong Shuifu Branch | 313735200036 | 富滇银行股份有限公司昭通水富支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Zhaotong Weixin Branch | 313735140058 | 富滇银行股份有限公司昭通威信支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Zhaotong Zhaoyang Branch | 313734040041 | 富滇银行股份有限公司昭通昭阳支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Zhaotong Zhenxiong Branch | 313734840027 | 富滇银行股份有限公司昭通镇雄支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Zhaotong Branch | 313734007017 | 云南红塔银行股份有限公司昭通分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.