CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7570Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fudian Bank Co., Ltd. Shangri-La Pegasus Branch | 313757000028 | 富滇银行股份有限公司香格里拉飞马支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Shangri-La Branch | 313757000010 | 富滇银行股份有限公司香格里拉分行 |
| Guilin Commercial Bank Bill Center | 313617000333 | 桂林市商业银行票据中心 |
| Guilin Bank Co., Ltd. | 313617000018 | 桂林银行股份有限公司 |
| Guilin City Commercial Bank Co., Ltd. Intermediate Business Center | 313617000341 | 桂林市商业银行股份有限中间业务中心 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Diecai Branch | 313617000091 | 桂林银行股份有限公司叠彩支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 313617000294 | 桂林银行股份有限公司城中支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Anxin Branch | 313617000198 | 桂林银行股份有限公司安新支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313617000317 | 桂林银行股份有限公司城北支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 313617000114 | 桂林银行股份有限公司东环路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.