CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7570Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fudian Bank Co., Ltd. Shangri-La Branch | 313757000010 | 富滇银行股份有限公司香格里拉分行 |
| Guilin Commercial Bank Bill Center | 313617000333 | 桂林市商业银行票据中心 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Shangri-La Pegasus Branch | 313757000028 | 富滇银行股份有限公司香格里拉飞马支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 313617000075 | 桂林银行股份有限公司城南支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Lidong Branch | 313617000325 | 桂林银行股份有限公司漓东支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313617000317 | 桂林银行股份有限公司城北支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Guilin Yanshan Street Small and Micro Branch | 313617000376 | 桂林银行股份有限公司桂林雁山街小微支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Putuo Road Branch | 313617000278 | 桂林银行股份有限公司普陀路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Wayao Branch | 313617000251 | 桂林银行股份有限公司瓦窑支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Online Banking Center | 313617000350 | 桂林银行股份有限公司网银中心 |