CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6170Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin Bank Co., Ltd. Lidong Branch | 313617000325 | 桂林银行股份有限公司漓东支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Lingui Branch | 313617200019 | 桂林银行股份有限公司临桂支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Lipu Branch | 313618900018 | 桂林银行股份有限公司荔浦支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Lingchuan Branch | 313618100019 | 桂林银行股份有限公司灵川支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Longsheng Branch | 313618600015 | 桂林银行股份有限公司龙胜支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Nanxi Branch | 313617000227 | 桂林银行股份有限公司南溪支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 313617000180 | 桂林银行股份有限公司民主路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Pingle Branch | 313618800017 | 桂林银行股份有限公司平乐支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Putuo Road Branch | 313617000278 | 桂林银行股份有限公司普陀路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Sanlidian Branch | 313617000147 | 桂林银行股份有限公司三里店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.