CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6170Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin Bank Co., Ltd. | 313617000018 | 桂林银行股份有限公司 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Anxin Branch | 313617000198 | 桂林银行股份有限公司安新支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Nanxi Branch | 313617000227 | 桂林银行股份有限公司南溪支行 |
| Guilin City Commercial Bank Co., Ltd. Intermediate Business Center | 313617000341 | 桂林市商业银行股份有限中间业务中心 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Zhongyin Road Branch | 313617000034 | 桂林银行股份有限公司中隐路支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Guilin Lingui Branch | 313617002064 | 柳州银行股份有限公司桂林临桂支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Jiangan Road Branch | 313617000139 | 桂林银行股份有限公司建干路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Ronghu Branch | 313617000260 | 桂林银行股份有限公司榕湖支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 313618200011 | 桂林银行股份有限公司全州支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Yangshuo Branch | 313617100010 | 桂林银行股份有限公司阳朔支行 |