CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6170Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin Bank Co., Ltd. Qixing Branch | 313617000122 | 桂林银行股份有限公司七星支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Ronghu Branch | 313617000260 | 桂林银行股份有限公司榕湖支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Tiexi Branch | 313617000202 | 桂林银行股份有限公司铁西支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Wayao Branch | 313617000251 | 桂林银行股份有限公司瓦窑支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Online Banking Center | 313617000350 | 桂林银行股份有限公司网银中心 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 313618200011 | 桂林银行股份有限公司全州支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Wenming Road Branch | 313617000235 | 桂林银行股份有限公司文明路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 313617200027 | 桂林银行股份有限公司西城支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Xihuamen Branch | 313617000059 | 桂林银行股份有限公司西华门支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch | 313617000163 | 桂林银行股份有限公司象山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.