CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6170Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin Bank Co., Ltd. Ludi Branch | 313617000368 | 桂林银行股份有限公司芦笛支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Yangshuo Branch | 313617100010 | 桂林银行股份有限公司阳朔支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Sales Department | 313617000219 | 桂林银行股份有限公司营业部 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Yongfu Branch | 313618400013 | 桂林银行股份有限公司永福支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Xiufeng Branch | 313617000026 | 桂林银行股份有限公司秀峰支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Zhongyin Road Branch | 313617000034 | 桂林银行股份有限公司中隐路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Resources Branch | 313618700016 | 桂林银行股份有限公司资源支行 |
| Lingchuan Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313618102104 | 柳州银行股份有限公司灵川支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Guilin Lingui Branch | 313617002064 | 柳州银行股份有限公司桂林临桂支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Guilin Branch | 313617002005 | 柳州银行股份有限公司桂林分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.