CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7490Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Mengle Branch | 313749000028 | 富滇银行股份有限公司西双版纳勐泐支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Qinzhou Branch | 313631140019 | 广西北部湾银行股份有限公司钦州分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Mohan Branch | 313749300045 | 富滇银行股份有限公司西双版纳磨憨支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Qinzhou City Qinzhou Port Branch | 313631140027 | 广西北部湾银行股份有限公司钦州市钦州港支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Qinzhou Renmin Road Branch | 313631140035 | 广西北部湾银行股份有限公司钦州市人民路支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Branch | 313749000010 | 富滇银行股份有限公司西双版纳分行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Qinzhou Branch | 313631100013 | 桂林银行股份有限公司钦州分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Mengla Branch | 313749300037 | 富滇银行股份有限公司西双版纳勐腊支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Lingshan Branch | 313631407219 | 广西北部湾银行股份有限公司灵山支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 313633190020 | 广西北部湾银行股份有限公司东兴支行 |