CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7490Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Branch | 313749000010 | 富滇银行股份有限公司西双版纳分行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Mengla Branch | 313749300037 | 富滇银行股份有限公司西双版纳勐腊支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Mengle Branch | 313749000028 | 富滇银行股份有限公司西双版纳勐泐支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Xishuangbanna Mohan Branch | 313749300045 | 富滇银行股份有限公司西双版纳磨憨支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Lingshan Branch | 313631407219 | 广西北部湾银行股份有限公司灵山支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Qinzhou Branch | 313631140019 | 广西北部湾银行股份有限公司钦州分行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Qinzhou City Qinzhou Port Branch | 313631140027 | 广西北部湾银行股份有限公司钦州市钦州港支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Qinzhou Renmin Road Branch | 313631140035 | 广西北部湾银行股份有限公司钦州市人民路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Qinzhou Branch | 313631100013 | 桂林银行股份有限公司钦州分行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Fangchenggang Branch | 313633090019 | 广西北部湾银行股份有限公司防城港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.