CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6331Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 313633190020 | 广西北部湾银行股份有限公司东兴支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fangchenggang Tengfei Plaza Small and Micro Branch | 313633000049 | 桂林银行股份有限公司防城港腾飞广场小微支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Fangchenggang City Fangcheng Branch | 313633090035 | 广西北部湾银行股份有限公司防城港市防城支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fangchenggang Branch | 313633000016 | 桂林银行股份有限公司防城港分行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 313633100017 | 桂林银行股份有限公司东兴支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fangcheng Branch | 313633000024 | 桂林银行股份有限公司防城支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Hezhou Xindu Small and Micro Branch | 313622500050 | 桂林银行股份有限公司贺州信都小微支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Hezhou Branch | 313622500017 | 桂林银行股份有限公司贺州支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Hezhou Zhongshan Branch | 313622600067 | 桂林银行股份有限公司贺州钟山支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fuchuan Branch | 313622700036 | 桂林银行股份有限公司富川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.