CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6330Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin Bank Co., Ltd. Fangchenggang Tengfei Plaza Small and Micro Branch | 313633000049 | 桂林银行股份有限公司防城港腾飞广场小微支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fangcheng Branch | 313633000024 | 桂林银行股份有限公司防城支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 313633100017 | 桂林银行股份有限公司东兴支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fangchenggang Branch | 313633000016 | 桂林银行股份有限公司防城港分行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Fangchenggang City Fangcheng Branch | 313633090035 | 广西北部湾银行股份有限公司防城港市防城支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Fangchenggang Branch | 313633090019 | 广西北部湾银行股份有限公司防城港支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Hezhou Xindu Small and Micro Branch | 313622500050 | 桂林银行股份有限公司贺州信都小微支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Fuchuan Branch | 313622700036 | 桂林银行股份有限公司富川支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Hezhou Chengxi Branch | 313622500025 | 桂林银行股份有限公司贺州城西支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Hezhou Chengzhong Branch | 313622500041 | 桂林银行股份有限公司贺州城中支行 |