CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6225Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guilin Co., Ltd. Hezhou Chengxi Branch | 313622500025 | 桂林银行股份有限公司贺州城西支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Hezhou Chengzhong Branch | 313622500041 | 桂林银行股份有限公司贺州城中支行 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Nagqu Branch | 313779005018 | 西藏银行股份有限公司那曲分行 |
| Tibet Bank Co., Ltd. | 313770000016 | 西藏银行股份有限公司 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Lhasa Najin Branch | 313770000049 | 西藏银行股份有限公司拉萨纳金支行 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Lhasa Economic and Technological Development Zone Branch | 313770000032 | 西藏银行股份有限公司拉萨经济技术开发区支行 |
| Medog County Branch of Tibet Bank Co., Ltd. | 313770000024 | 西藏银行股份有限公司墨竹工卡县支行 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Sales Department | 313770010003 | 西藏银行股份有限公司营业部 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Shigatse Branch | 313776003015 | 西藏银行股份有限公司日喀则分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Chenggu County Branch | 313799300014 | 长安银行股份有限公司城固县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.