CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7990Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Branch | 313799000011 | 长安银行股份有限公司汉中分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Branch Business Department | 313799000038 | 长安银行股份有限公司汉中分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Laodong West Road Branch | 313799000087 | 长安银行股份有限公司汉中劳动西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Qianjin East Road Branch | 313799000118 | 长安银行股份有限公司汉中前进东路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Lianhu East Road Branch | 313799000100 | 长安银行股份有限公司汉中莲湖东路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Taibai Road Branch | 313799000079 | 长安银行股份有限公司汉中太白路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Qianjin Road Branch | 313799000095 | 长安银行股份有限公司汉中前进路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Tiantai Road Branch | 313799000062 | 长安银行股份有限公司汉中天台路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong West Ring Road Branch | 313799000046 | 长安银行股份有限公司汉中西环路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Xinghan Road Branch | 313799000054 | 长安银行股份有限公司汉中兴汉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.