CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7993Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Chenggu County Branch | 313799300014 | 长安银行股份有限公司城固县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Xinghan Road Branch | 313799000054 | 长安银行股份有限公司汉中兴汉路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Zhongshan Street Branch | 313799000020 | 长安银行股份有限公司汉中中山街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Zhenba County Small and Micro Branch | 313799900019 | 长安银行股份有限公司镇巴县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Laodong West Road Branch | 313799000087 | 长安银行股份有限公司汉中劳动西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Lianhu East Road Branch | 313799000100 | 长安银行股份有限公司汉中莲湖东路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Taibai Road Branch | 313799000079 | 长安银行股份有限公司汉中太白路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Branch Business Department | 313799000038 | 长安银行股份有限公司汉中分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Branch | 313799000011 | 长安银行股份有限公司汉中分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Tiantai Road Branch | 313799000062 | 长安银行股份有限公司汉中天台路支行 |