CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8035Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shanyang County Branch | 313803500014 | 长安银行股份有限公司山阳县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Luonan County Branch | 313803200011 | 长安银行股份有限公司洛南县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shangluo Branch | 313803000010 | 长安银行股份有限公司商洛分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shangluo Shangzhou District Branch | 313803000028 | 长安银行股份有限公司商洛商州区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shangnan County Branch | 313803400013 | 长安银行股份有限公司商南县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Zhashui County Small and Micro Branch | 313803700016 | 长安银行股份有限公司柞水县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Zhen'an County Branch | 313803600015 | 长安银行股份有限公司镇安县支行 |
| Bank of Xi'an Co., Ltd. Shangluo Branch | 313803000181 | 西安银行股份有限公司商洛分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Huangling County Branch | 313805400121 | 长安银行股份有限公司黄陵县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Luochuan County Branch | 313805100039 | 长安银行股份有限公司洛川县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.