CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7990Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Center Plaza Branch | 313799000134 | 长安银行股份有限公司汉中中心广场支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanzhong Zhongshan Street Branch | 313799000020 | 长安银行股份有限公司汉中中山街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Nanzheng County Small and Micro Branch | 313799200144 | 长安银行股份有限公司南郑县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Mian County Branch | 313799600017 | 长安银行股份有限公司勉县支行 |
| Ningqiang County Small and Micro Branch of Chang'an Bank Co., Ltd. | 313799700018 | 长安银行股份有限公司宁强县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xixiang County Branch | 313799500016 | 长安银行股份有限公司西乡县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yangxian Branch | 313799400015 | 长安银行股份有限公司洋县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Zhenba County Small and Micro Branch | 313799900019 | 长安银行股份有限公司镇巴县小微支行 |
| Bank of Xi'an Co., Ltd. Hanzhong Liangzhou Road Branch | 313799010025 | 西安银行股份有限公司汉中梁州路支行 |
| Bank of Xi'an Co., Ltd. Hanzhong Branch | 313799010017 | 西安银行股份有限公司汉中分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.