CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7921Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Tongchuan Yong'an North Road Small and Micro Branch | 313792130010 | 长安银行股份有限公司铜川永安北路小微支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Daming Palace Branch | 313791010150 | 北京银行股份有限公司大明宫支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaanxi Free Trade Zone Xi'an International Port Area Branch | 313791010192 | 北京银行股份有限公司陕西自贸试验区西安国际港务区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Changying Road Branch | 313791010086 | 北京银行股份有限公司西安长缨路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Chang'an District West Chang'an Street Branch | 313791010094 | 北京银行股份有限公司西安长安区西长安街支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Chang'an West Road Branch | 313791010141 | 北京银行股份有限公司西安长安西路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an North Railway Station Technology Branch | 313791010117 | 北京银行股份有限公司西安北客站科技支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Branch | 313791010002 | 北京银行股份有限公司西安分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Jingwei Industrial Park Branch | 313791010133 | 北京银行股份有限公司西安泾渭工业园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an R&F City Small and Micro Branch | 313791010248 | 北京银行股份有限公司西安富力城小微支行 |