CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
3036Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Fengcheng 2nd Road Branch | 313791030360 | 长安银行股份有限公司西安凤城二路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Fenghui Road Technology Branch | 313791030255 | 长安银行股份有限公司西安沣惠路科技支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Wenjing Road Branch | 313791010078 | 北京银行股份有限公司西安文景路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Daming Palace Branch | 313791030159 | 长安银行股份有限公司西安大明宫支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Weiyang Road Branch | 313791010184 | 北京银行股份有限公司西安未央路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Zhangba North Road Branch | 313791010125 | 北京银行股份有限公司西安丈八北路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Lianhu District Branch | 313791030087 | 长安银行股份有限公司西安莲湖区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Jiaotong University Commercial Street Branch | 313791030167 | 长安银行股份有限公司西安交大商业街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Changle Middle Road Branch | 313791030394 | 长安银行股份有限公司西安长乐中路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an West Street Branch | 313791030079 | 长安银行股份有限公司西安西大街支行 |