CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
3055Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Yanliang District Branch | 313791030556 | 长安银行股份有限公司西安阎良区支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791060018 | 重庆银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xi'an Aerospace City Branch | 313791060083 | 重庆银行股份有限公司西安航天城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Yuxiangmen Branch | 313791010205 | 北京银行股份有限公司西安玉祥门支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Jianshe West Road Small and Micro Branch | 313791030302 | 长安银行股份有限公司西安建设西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Aerospace Base Branch | 313791030589 | 长安银行股份有限公司西安航天基地支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Weiyang District Branch | 313791030118 | 长安银行股份有限公司西安未央区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Nanguan Zhengjie Small and Micro Branch | 313791030280 | 长安银行股份有限公司西安南关正街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Xincheng District Branch | 313791030100 | 长安银行股份有限公司西安新城区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Lintong District Branch | 313791000103 | 长安银行股份有限公司西安临潼区支行 |