CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
3020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an District Branch | 313791030206 | 长安银行股份有限公司西安长安区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Guodu Branch | 313791030572 | 长安银行股份有限公司西安郭杜支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Fengqing Road Branch | 313791030597 | 长安银行股份有限公司西安丰庆路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Hanguang Road Branch | 313791030142 | 长安银行股份有限公司西安含光路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Gaoling District Branch | 313791030183 | 长安银行股份有限公司西安高陵区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Aerospace Base Branch | 313791030589 | 长安银行股份有限公司西安航天基地支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Huyi District Branch | 313791030214 | 长安银行股份有限公司西安鄠邑区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Jiangong Road Branch | 313791030175 | 长安银行股份有限公司西安建工路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Jianshe West Road Small and Micro Branch | 313791030302 | 长安银行股份有限公司西安建设西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Fengdong New City Branch | 313791030126 | 长安银行股份有限公司西安沣东新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.