CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
7003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 313791070030 | 成都银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Hanguang Road Branch | 313791030142 | 长安银行股份有限公司西安含光路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Kaiyuan No. 1 Small and Micro Branch | 313791030409 | 长安银行股份有限公司西安开元壹号小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Yanzhan Road Small and Micro Branch | 313791030521 | 长安银行股份有限公司西安雁展路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an South Road Branch | 313791030564 | 长安银行股份有限公司西安长安南路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Changying West Road Small and Micro Branch | 313791030505 | 长安银行股份有限公司西安长缨西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an West Road Branch | 313791030378 | 长安银行股份有限公司西安长安西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Yanta North Road Small and Micro Branch | 313791030425 | 长安银行股份有限公司西安雁塔北路小微支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Nanguanzheng Street Branch | 313791070021 | 成都银行股份有限公司西安南关正街支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xi'an Qujiang New District Branch | 313791087030 | 重庆银行股份有限公司西安曲江新区支行 |