CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
3004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 313791030046 | 长安银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an High-tech Military-Civilian Integration Branch | 313791030601 | 长安银行股份有限公司西安高新军民融合支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Guodu Branch | 313791030572 | 长安银行股份有限公司西安郭杜支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xi'an Fengdong Branch | 313791060059 | 重庆银行股份有限公司西安沣东支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xi'an International Port District Branch | 313791087048 | 重庆银行股份有限公司西安国际港务区支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xi'an Branch | 313791060000 | 重庆银行股份有限公司西安分行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an Road Branch | 313791020032 | 宁夏银行股份有限公司西安长安路支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Xi'an Hanguang Road Branch | 313791050088 | 昆仑银行股份有限公司西安含光路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Xi'an Xinglongyuan Branch | 313791050029 | 昆仑银行股份有限公司西安兴隆园支行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xi'an Yanta Road Branch | 313791020057 | 宁夏银行股份有限公司西安雁塔路支行 |