CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
7000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Branch | 313791070005 | 成都银行股份有限公司西安分行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791070013 | 成都银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Keji 2nd Road Branch | 313791070064 | 成都银行股份有限公司西安科技二路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Sales Department | 313791030011 | 长安银行股份有限公司营业部 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Nanguanzheng Street Branch | 313791070021 | 成都银行股份有限公司西安南关正街支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Qujiang Branch | 313791070048 | 成都银行股份有限公司西安曲江支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 313791070030 | 成都银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Yuxiangmen Branch | 313791070056 | 成都银行股份有限公司西安玉祥门支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791060018 | 重庆银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang New District Branch | 313791030020 | 长安银行股份有限公司西安曲江新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.