CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
3051Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Renhouzhuang Small and Micro Branch | 313791030513 | 长安银行股份有限公司西安仁厚庄小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Taihua North Road Branch | 313791030386 | 长安银行股份有限公司西安太华北路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang New District Branch | 313791030020 | 长安银行股份有限公司西安曲江新区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Qingsong Road Small and Micro Branch | 313791030530 | 长安银行股份有限公司西安青松路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Fengqing Road Branch | 313791030597 | 长安银行股份有限公司西安丰庆路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Xiguanzheng Street Branch | 313791010060 | 北京银行股份有限公司西安西关正街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Baqiao District Branch | 313791030095 | 长安银行股份有限公司西安灞桥区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Beilin District Branch | 313791030062 | 长安银行股份有限公司西安碑林区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an District Branch | 313791030206 | 长安银行股份有限公司西安长安区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Sales Department | 313791030011 | 长安银行股份有限公司营业部 |