CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
2004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xi'an Daqing Road Branch | 313791020049 | 宁夏银行股份有限公司西安大庆路支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791040017 | 齐商银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Xi'an High-tech Industrial Development Zone Branch | 313791050037 | 昆仑银行股份有限公司西安高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Xi'an Weiyang Lake Garden Branch | 313791050096 | 昆仑银行股份有限公司西安未央湖花园支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Xi'an Lakeside Garden Branch | 313791050115 | 昆仑银行股份有限公司西安湖滨花园支行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xi'an West Street Branch | 313791051058 | 宁夏银行股份有限公司西安西大街支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an East Second Ring Branch | 313791040092 | 齐商银行股份有限公司西安东二环支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Xi'an Jingwei Science and Technology Industrial Park Branch | 313791050053 | 昆仑银行股份有限公司西安泾渭科技产业园支行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791020016 | 宁夏银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xi'an Branch | 313791020008 | 宁夏银行股份有限公司西安分行 |