CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
4007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an High-tech Branch | 313791040076 | 齐商银行股份有限公司西安高新科技支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an Mingdemen Branch | 313791040041 | 齐商银行股份有限公司西安明德门支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an Yongxingfang Small and Micro Branch | 313791040084 | 齐商银行股份有限公司西安永兴坊小微支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an Xincheng District Branch | 313791040033 | 齐商银行股份有限公司西安新城区支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 313791040025 | 齐商银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an Branch | 313791040009 | 齐商银行股份有限公司西安分行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an South Second Ring Branch | 313791040050 | 齐商银行股份有限公司西安南二环支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Xi'an West Street Branch | 313791040068 | 齐商银行股份有限公司西安西大街支行 |
| Xi'an Bank Bali Village Branch | 313791000697 | 西安银行八里村支行 |
| Xi'an Bank Beilin Branch | 313791001180 | 西安银行碑林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.