CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Bank Lijiatuo Branch | 313653000579 | 重庆银行李家沱支行 |
| Chongqing Bank Rongchang Branch | 313653000780 | 重庆银行荣昌支行 |
| Chongqing Bank Tongliang Branch | 313653000739 | 重庆银行铜梁支行 |
| Chongqing Bank Yangjiaping Branch | 313653000466 | 重庆银行杨家坪支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Dazu Longshui Branch | 313653069024 | 重庆银行股份有限公司大足龙水支行 |
| Chongqing Bank Hechuan Branch | 313653000659 | 重庆银行合川支行 |
| Chongqing Bank Nanping Branch | 313653000431 | 重庆银行南坪支行 |
| Chongqing Bank Jiangjin Luohuang Branch | 313653000933 | 重庆银行江津珞璜支行 |
| Bank of Chongqing Kowloon Plaza Branch | 313653000474 | 重庆银行九龙广场支行 |
| Chongqing Bank Renmin Road Branch | 313653000290 | 重庆银行人民路支行 |