CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Bank Co., Ltd. Liangjiang New District Branch | 313653000642 | 重庆银行股份有限公司两江新区支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Qijiang Branch | 313653000802 | 重庆银行股份有限公司綦江支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Ranjiaba Branch | 313653000370 | 重庆银行股份有限公司冉家坝支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Times Tianjie Branch | 313653000941 | 重庆银行股份有限公司时代天街支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Qinggang Branch | 313653000851 | 重庆银行股份有限公司青杠支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Shuangfu Branch | 313653000860 | 重庆银行股份有限公司双福支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Tongliang New Town Branch | 313653001104 | 重庆银行股份有限公司铜梁新城支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xiyong Branch | 313653000224 | 重庆银行股份有限公司西永支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xiyong Microelectronics Park Branch | 313653001161 | 重庆银行股份有限公司西永微电园支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Yuzhou Road Branch | 313653000968 | 重庆银行股份有限公司渝州路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.