CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
0079Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Bishan Branch | 313653000798 | 重庆银行股份有限公司璧山支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Changshou Branch | 313653000618 | 重庆银行股份有限公司长寿支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Dajian Road Branch | 313653000626 | 重庆银行股份有限公司大件路支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Dazu Longshui Branch | 313653069024 | 重庆银行股份有限公司大足龙水支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. University Town Branch | 313653000878 | 重庆银行股份有限公司大学城支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Red Star Plaza Branch | 313653000992 | 重庆银行股份有限公司红星广场支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Hualongqiao Branch | 313653000136 | 重庆银行股份有限公司化龙桥支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Jinkai Branch | 313653000763 | 重庆银行股份有限公司金开支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Jieshi Branch | 313653000755 | 重庆银行股份有限公司界石支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Huilongwan Branch | 313653000950 | 重庆银行股份有限公司回龙湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.