CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
9203Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 313653092030 | 成都银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 313653030082 | 成都银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Bank of Chongqing | 313653000013 | 重庆银行 |
| Chongqing Bank Bayi Road Branch | 313653000064 | 重庆银行八一路支行 |
| Chongqing Bank Banan Branch | 313653000562 | 重庆银行巴南支行 |
| Chongqing Bank Caiyuanba Branch | 313653000169 | 重庆银行菜园坝支行 |
| Bank of Chongqing Chayuan New City Branch | 313653000706 | 重庆银行茶园新城区支行 |
| Chongqing Bank Chaotianmen Branch | 313653000110 | 重庆银行朝天门支行 |
| Chongqing Bank Dadukou Branch | 313653000415 | 重庆银行大渡口支行 |
| Chongqing Bank Major Branch | 313653000072 | 重庆银行重大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.