CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Branch313653030015成都银行股份有限公司重庆分行
Chengdu Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Business Department313653030066成都银行股份有限公司重庆分行营业部
Chongqing Bank Banan Branch313653000562重庆银行巴南支行
Chongqing Bank Daping Branch313653000312重庆银行大坪支行
Chongqing Bank Caiyuanba Branch313653000169重庆银行菜园坝支行
Chongqing Bank Chaotianmen Branch313653000110重庆银行朝天门支行
Chongqing Bank Dadukou Branch313653000415重庆银行大渡口支行
Chongqing Bank Beibei Branch313653000587重庆银行北碚支行
Chongqing Bank Major Branch313653000072重庆银行重大支行
Bank of Chongqing Chayuan New City Branch313653000706重庆银行茶园新城区支行
Hiển thị 13161–13170 trên 14342