CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
9203Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 313653092030 | 成都银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 313653092021 | 成都银行股份有限公司重庆两江支行 |
| Bank of Chengdu Chongqing Bishan Branch | 313653030111 | 成都银行重庆璧山支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 313653030082 | 成都银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 313653030099 | 成都银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 313653030103 | 成都银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 313653030040 | 成都银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch | 313653030074 | 成都银行股份有限公司重庆永川支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch | 313653030058 | 成都银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 313653030023 | 成都银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |