CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
3009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 313653030099 | 成都银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 313653092021 | 成都银行股份有限公司重庆两江支行 |
| Bank of Chengdu Chongqing Bishan Branch | 313653030111 | 成都银行重庆璧山支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Branch | 313653030015 | 成都银行股份有限公司重庆分行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 313653030103 | 成都银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 313653030023 | 成都银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Business Department | 313653030066 | 成都银行股份有限公司重庆分行营业部 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch | 313653030074 | 成都银行股份有限公司重庆永川支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch | 313653030058 | 成都银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 313653030040 | 成都银行股份有限公司重庆渝北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.