CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Bank Zhangba East Road Branch | 313791000769 | 西安银行丈八东路支行 |
| Xi'an Bank Zhuque Road Branch | 313791000291 | 西安银行朱雀路支行 |
| Xi'an Bank Bell Tower Branch | 313791000777 | 西安银行钟楼支行 |
| Xi'an Bank Ziqiang West Road Branch | 313791000486 | 西安银行自强西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Bashan West Road Branch | 313801000137 | 长安银行股份有限公司安康巴山西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Hengkou Demonstration Zone Small and Micro Branch | 313801000032 | 长安银行股份有限公司安康恒口示范区小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Branch | 313801000016 | 长安银行股份有限公司安康分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Nanhuan Road Branch | 313801000145 | 长安银行股份有限公司安康南环路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanbin District Branch | 313801000024 | 长安银行股份有限公司汉滨区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baihe County Small and Micro Branch | 313802100010 | 长安银行股份有限公司白河县小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.