CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7910Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Bank Xinghuo Road Branch | 313791000576 | 西安银行星火路支行 |
| Bank of Xi'an Yanliang Branch | 313791000584 | 西安银行阎良支行 |
| Xi'an Bank Yannan 5th Road Branch | 313791001392 | 西安银行雁南五路支行 |
| Xi'an Bank Ziqiang West Road Branch | 313791000486 | 西安银行自强西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Xiangxi Road Branch | 313801000129 | 长安银行股份有限公司安康香溪路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Langao County Small and Micro Branch | 313801600037 | 长安银行股份有限公司岚皋县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanbin District Branch | 313801000024 | 长安银行股份有限公司汉滨区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hanyin County Small and Micro Branch | 313801200018 | 长安银行股份有限公司汉阴县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Hengkou Demonstration Zone Small and Micro Branch | 313801000032 | 长安银行股份有限公司安康恒口示范区小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Branch | 313801000016 | 长安银行股份有限公司安康分行 |