CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Bank Renhe Street Branch | 313653000667 | 重庆银行人和街支行 |
| Bank of Chongqing Kowloon Plaza Branch | 313653000474 | 重庆银行九龙广场支行 |
| Chongqing Bank Renhe Branch | 313653000691 | 重庆银行人和支行 |
| Chongqing Bank Renmin Road Branch | 313653000290 | 重庆银行人民路支行 |
| Chongqing Bank Shangqingsi Branch | 313653000281 | 重庆银行上清寺支行 |
| Chongqing Bank Sanxia Square Branch | 313653000538 | 重庆银行三峡广场支行 |
| Chongqing Bank Rongchang Branch | 313653000780 | 重庆银行荣昌支行 |
| Chongqing Bank Shazheng Street Branch | 313653000520 | 重庆银行沙正街支行 |
| Chongqing Bank Shuangqiao Branch | 313653000634 | 重庆银行双桥支行 |
| Chongqing Bank Tongliang Branch | 313653000739 | 重庆银行铜梁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.