CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
0082Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Bank Tongnan Branch | 313653000827 | 重庆银行潼南支行 |
| Chongqing Bank Tianxingqiao Branch | 313653000503 | 重庆银行天星桥支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangbei Branch | 313653020044 | 广东南粤银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 313653050065 | 大连银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 313653020077 | 广东南粤银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 313653050032 | 大连银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Chongqing Shapingba Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060079 | 富滇银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| Chongqing Yuzhong Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060062 | 富滇银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 313653020052 | 广东南粤银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 313653020028 | 广东南粤银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |