CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
6008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Jiangjin Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060087 | 富滇银行股份有限公司重庆江津支行 |
| Chongqing Jiulongpo Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060046 | 富滇银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Chongqing Nan'an Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060038 | 富滇银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Chongqing Shapingba Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060079 | 富滇银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| Chongqing Yuzhong Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060062 | 富滇银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 313653020010 | 广东南粤银行股份有限公司重庆分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Jianxin Branch | 313653020085 | 广东南粤银行股份有限公司重庆建新支行 |
| Chongqing Yubei Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060020 | 富滇银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangbei Branch | 313653020044 | 广东南粤银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 313653020069 | 广东南粤银行股份有限公司重庆巴南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.