CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
2003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 313653020036 | 广东南粤银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch | 313653040141 | 哈尔滨银行股份有限公司重庆高新支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch | 313653050057 | 大连银行股份有限公司重庆高新支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 313653020010 | 广东南粤银行股份有限公司重庆分行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 313653050024 | 大连银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Chongqing Jiangbei Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060054 | 富滇银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chongqing Changshou Branch | 313653050073 | 大连银行股份有限公司重庆长寿支行 |
| Chongqing Nan'an Branch of Fudian Bank Co., Ltd. | 313653060038 | 富滇银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chongqing Branch | 313653050016 | 大连银行股份有限公司重庆分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangbeizui Branch | 313653020093 | 广东南粤银行股份有限公司重庆江北嘴支行 |