CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
1003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 313653010039 | 汉口银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 313653010047 | 汉口银行股份有限公司重庆两江支行 |
| Chongqing Nan'an Branch of Hankou Bank Co., Ltd. | 313653010022 | 汉口银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 313653010063 | 汉口银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch | 313653010098 | 汉口银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chongqing Xiyong Branch | 313653040094 | 哈尔滨银行股份有限公司重庆西永支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Chongqing Bishan Branch | 313653010071 | 汉口银行股份有限公司重庆璧山支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 313653010014 | 汉口银行股份有限公司重庆分行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Dazu Branch | 313653070068 | 厦门银行股份有限公司重庆大足支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 313653070017 | 厦门银行股份有限公司重庆分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.