CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7930Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Dongren New City Small and Micro Branch | 313793000264 | 长安银行股份有限公司宝鸡东仁新城小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Meixian Branch | 313793500015 | 长安银行股份有限公司眉县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Fuli Branch | 313793000060 | 长安银行股份有限公司宝鸡福利支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Branch Business Department | 313793000027 | 长安银行股份有限公司宝鸡分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Railway Station Branch | 313793000150 | 长安银行股份有限公司宝鸡火车站支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chencang District Branch | 313793000184 | 长安银行股份有限公司宝鸡陈仓区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Daqing Branch | 313793000176 | 长安银行股份有限公司宝鸡大庆支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chencang District Xidajie Branch | 313793000352 | 长安银行股份有限公司宝鸡陈仓区西大街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Dongfeng Jiayuan Small and Micro Branch | 313793000289 | 长安银行股份有限公司宝鸡东风佳园小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Xinfu Road Branch | 313793000310 | 长安银行股份有限公司宝鸡新福路支行 |