CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7939Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fengxian Branch | 313793900331 | 长安银行股份有限公司凤县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fengxiang County Donghu Small and Micro Branch | 313793200279 | 长安银行股份有限公司凤翔县东湖小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Lily Garden Community Branch | 313793400039 | 长安银行股份有限公司扶风县百合花园社区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Linyou County Branch | 313793800018 | 长安银行股份有限公司麟游县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qishan County Branch | 313793300013 | 长安银行股份有限公司岐山县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Huitong Branch | 313793000086 | 长安银行股份有限公司宝鸡汇通支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Sandi Small and Micro Branch | 313793000256 | 长安银行股份有限公司宝鸡三迪小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Jintai Branch | 313793000043 | 长安银行股份有限公司宝鸡金台支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Park Road Military-Civil Integration Branch | 313793000133 | 长安银行股份有限公司宝鸡公园路军民融合支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji High-tech Branch | 313793000168 | 长安银行股份有限公司宝鸡高新支行 |