CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7930Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Park Road Branch | 313793001021 | 西安银行股份有限公司宝鸡公园路支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Administrative Center Branch | 313793001030 | 西安银行股份有限公司宝鸡行政中心支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Jintai Avenue Branch | 313793001048 | 西安银行股份有限公司宝鸡金台大道支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Kaizhou Branch | 313667300010 | 重庆银行股份有限公司开州支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Fengjie Branch | 313667710305 | 重庆银行股份有限公司奉节支行 |
| Chongqing Bank Liangping Branch | 313667500011 | 重庆银行梁平支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Wuxi Branch | 313667900929 | 重庆银行股份有限公司巫溪支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Yunyang Branch | 313667683010 | 重庆银行股份有限公司云阳支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Wushan Branch | 313667895010 | 重庆银行股份有限公司巫山支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Chengkou Branch | 313668110200 | 重庆银行股份有限公司城口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.