CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8060Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Baoning Road Branch | 313806000058 | 长安银行股份有限公司榆林保宁路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Jingbian County Changcheng Road Small and Micro Branch | 313806500027 | 长安银行股份有限公司靖边县长城路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Mingzhu Avenue Branch | 313806000162 | 长安银行股份有限公司榆林明珠大道支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Suide County Branch | 313806700012 | 长安银行股份有限公司绥德县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Branch | 313806200076 | 长安银行股份有限公司神木市支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu City Daliuta Shendong Community Branch | 313806200293 | 长安银行股份有限公司神木市大柳塔神东小区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Fushi Road Branch | 313806000103 | 长安银行股份有限公司榆林肤施路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yuyang District Branch | 313806000031 | 长安银行股份有限公司榆阳区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Yinsha Road Branch | 313806000099 | 长安银行股份有限公司榆林银沙路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Jingbian County Branch | 313806500019 | 长安银行股份有限公司靖边县支行 |