CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8064Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hengshan District Beidajie Small and Micro Branch | 313806400028 | 长安银行股份有限公司横山区北大街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Jingbian County Branch | 313806500019 | 长安银行股份有限公司靖边县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Daliuta Branch | 313806200041 | 长安银行股份有限公司神木市大柳塔支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hengshan District Branch | 313806400010 | 长安银行股份有限公司横山区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Jingbian County Changcheng Road Small and Micro Branch | 313806500027 | 长安银行股份有限公司靖边县长城路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Dongxing Street Branch | 313806200025 | 长安银行股份有限公司神木市东兴街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu City Daliuta Shendong Community Branch | 313806200293 | 长安银行股份有限公司神木市大柳塔神东小区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Linzhou Road Small and Micro Branch | 313806200068 | 长安银行股份有限公司神木市麟州路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Branch | 313806200076 | 长安银行股份有限公司神木市支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Square Branch | 313806200017 | 长安银行股份有限公司神木市广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.