CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8060Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Yuyang West Road Small and Micro Branch | 313806000154 | 长安银行股份有限公司榆林榆阳西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fugu County Riverside Park Small and Micro Branch | 313806300034 | 长安银行股份有限公司府谷县河滨公园小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Dingbian County Branch | 313806680607 | 长安银行股份有限公司定边县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hengshan District Branch | 313806400010 | 长安银行股份有限公司横山区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 313806000015 | 长安银行股份有限公司榆林分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Xueyuan Branch | 313806000291 | 长安银行股份有限公司榆林学苑支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Branch Business Department | 313806000007 | 长安银行股份有限公司榆林分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hengshan District Beidajie Small and Micro Branch | 313806400028 | 长安银行股份有限公司横山区北大街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Jinjie Industrial Park Small and Micro Branch | 313806200050 | 长安银行股份有限公司神木市锦界工业园小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fugu County Branch | 313806300018 | 长安银行股份有限公司府谷县支行 |