CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7950Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang High-speed Railway Branch | 313795000063 | 长安银行股份有限公司咸阳高铁支行 |
| Xi'an Bank Yulin Branch | 313806035103 | 西安银行榆林分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yangling Demonstration Zone Branch | 313795000186 | 长安银行股份有限公司杨凌示范区支行 |
| Xi'an Bank Yulin High-tech Zone Branch | 313806035306 | 西安银行榆林高新区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 313795700011 | 长安银行股份有限公司彬州市支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Renmin East Road Branch | 313795000071 | 长安银行股份有限公司咸阳分行人民东路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xingping Branch | 313795100162 | 长安银行股份有限公司兴平市支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Yuquan Road Branch | 313795000102 | 长安银行股份有限公司咸阳分行玉泉路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Leyu Road Branch | 313795000039 | 长安银行股份有限公司咸阳分行乐育路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Xilan Road Branch | 313795000047 | 长安银行股份有限公司咸阳分行西兰路支行 |