CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8060Mã khu vực
3510Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Bank Yulin Branch | 313806035103 | 西安银行榆林分行 |
| Xi'an Bank Yulin High-tech Zone Branch | 313806035306 | 西安银行榆林高新区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 313795700011 | 长安银行股份有限公司彬州市支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Jingyang County Branch | 313795300017 | 长安银行股份有限公司泾阳县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Liquan County Branch | 313795523011 | 长安银行股份有限公司礼泉县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Tiantai Road Branch | 313795032024 | 长安银行股份有限公司西安天台路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Rainbow Branch | 313795000119 | 长安银行股份有限公司咸阳彩虹支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Dongfeng Road Branch | 313795000098 | 长安银行股份有限公司咸阳东风路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qianxian Branch | 313795400018 | 长安银行股份有限公司乾县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch | 313795000014 | 长安银行股份有限公司咸阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.