CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7952Mã khu vực
2401Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Sanyuan County Branch | 313795224018 | 长安银行股份有限公司三原县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Olympic Garden Micro-branch | 313795032016 | 长安银行股份有限公司西安奥林匹克花园小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch | 313795000014 | 长安银行股份有限公司咸阳分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Jingyang County Branch | 313795300017 | 长安银行股份有限公司泾阳县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang High-tech Branch | 313795000135 | 长安银行股份有限公司咸阳高新科技支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Rainbow Branch | 313795000119 | 长安银行股份有限公司咸阳彩虹支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Western Yungu Small and Micro Branch | 313795020015 | 长安银行股份有限公司咸阳西部云谷小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Automobile Industrial Park Small and Micro Branch | 313795021018 | 长安银行股份有限公司咸阳汽车产业园小微支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Xixian New District Qinhan New City Branch | 313795050100 | 昆仑银行股份有限公司西咸新区秦汉新城支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yangling Agricultural University Yayuan Branch | 313795000178 | 长安银行股份有限公司杨凌农大雅苑支行 |