CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8060Mã khu vực
3550Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Xi'an Co., Ltd. Yulin Shangjun Road Branch | 313806035509 | 西安银行股份有限公司榆林上郡路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qianxian Branch | 313795400018 | 长安银行股份有限公司乾县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Xingping Huaili Road Branch | 313795100154 | 长安银行股份有限公司咸阳分行兴平槐里路支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Shenmu Branch | 313806200113 | 西安银行股份有限公司神木市支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Wenlin Road Branch | 313795000143 | 长安银行股份有限公司咸阳分行文林路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Liquan County Branch | 313795523011 | 长安银行股份有限公司礼泉县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xixian New District Branch | 313795032008 | 长安银行股份有限公司西咸新区分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Renmin West Road Branch | 313795000127 | 长安银行股份有限公司咸阳分行人民西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Business Department | 313795000022 | 长安银行股份有限公司咸阳分行营业部 |
| Xi'an Bank Fugu County Branch | 313806300042 | 西安银行府谷县支行 |