CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8060Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Xueyuan Branch | 313806000291 | 长安银行股份有限公司榆林学苑支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Yuyang West Road Small and Micro Branch | 313806000154 | 长安银行股份有限公司榆林榆阳西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Yinsha Road Branch | 313806000099 | 长安银行股份有限公司榆林银沙路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 313806000015 | 长安银行股份有限公司榆林分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Branch Business Department | 313806000007 | 长安银行股份有限公司榆林分行营业部 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yuyang District Branch | 313806000031 | 长安银行股份有限公司榆阳区支行 |
| Xi'an Bank Fugu County Branch | 313806300042 | 西安银行府谷县支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Yulin Dongsha Branch | 313806035605 | 西安银行股份有限公司榆林东沙支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Shenmu Branch | 313806200113 | 西安银行股份有限公司神木市支行 |
| Bank of Xi'an Co., Ltd. Yulin Shangjun Road Branch | 313806035509 | 西安银行股份有限公司榆林上郡路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.