CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8062Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Daliuta Branch | 313806200041 | 长安银行股份有限公司神木市大柳塔支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Century Plaza Branch | 313806000040 | 长安银行股份有限公司榆林世纪广场支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Shangjun Road Branch | 313806000120 | 长安银行股份有限公司榆林上郡路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Development Zone Branch | 313806000082 | 长安银行股份有限公司榆林开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Citizen Building Small and Micro Branch | 313806000179 | 长安银行股份有限公司榆林市民大厦小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Wanghu Road Branch | 313806000023 | 长安银行股份有限公司榆林望湖路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Dongfeng Road Branch | 313795000098 | 长安银行股份有限公司咸阳东风路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Xinxing Road Branch | 313795000080 | 长安银行股份有限公司咸阳分行新兴路支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Yulin Dongsha Branch | 313806035605 | 西安银行股份有限公司榆林东沙支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Tiantai Road Branch | 313795032024 | 长安银行股份有限公司西安天台路支行 |